KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 荷
荷
Kanji Kyōiku

荷 — “hàng hóa” trong tiếng Nhật

Lớp 3か, に
Bộ thủ ⾋ · bộ 140

“hàng hóa” trong tiếng Nhật là 荷, đọc là ka, ni (か, に). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 荷物 (hành lý).

Thử ngay

荷 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji荷
Nghĩahàng hóa
Âm đọcか, に
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ荷物 (hành lý)

Cách đọc 荷

荷 đọc là ka (か) hoặc ni (に) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 荷

  • 荷物にもつbưu kiện
Học 荷 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 荷 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí