KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 平
平
Kanji Kyōiku

平 — “bằng phẳng” trong tiếng Nhật

Lớp 3へい, びょう, たい, ひら
Âm Hán Việt BÌNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bằng phẳng” trong tiếng Nhật là 平, đọc là hei, byou, tai (へい, びょう, たい, ひら). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 平和 (hòa bình).

Thử ngay

平 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji平
Nghĩabằng phẳng
Âm đọcへい, びょう, たい, ひら
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ平和 (hòa bình)

Cách đọc 平

平 đọc là hei (へい) hoặc byou (びょう) hoặc tai (たい) hoặc hira (ひら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 平

  • 平年へいねんnăm bình thường
  • 平和へいわhòa bình
  • 平安へいあんthời Heian
  • 平等bình đẳng
  • 平均trung bình
  • 平凡bình thường
Học 平 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 平

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 平 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí