KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 品
品
Kanji Kyōiku

品 — “phẩm / hàng” trong tiếng Nhật

Lớp 3ひん, ほん, しな
Âm Hán Việt PHẨM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“phẩm / hàng” trong tiếng Nhật là 品, đọc là hin, hon, shina (ひん, ほん, しな). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 商品 (hàng hóa).

Thử ngay

品 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji品
Nghĩaphẩm / hàng
Âm đọcひん, ほん, しな
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ商品 (hàng hóa)

Cách đọc 品

品 đọc là hin (ひん) hoặc hon (ほん) hoặc shina (しな) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 品

  • 作品さくひんtác phẩm
  • 品物しなものhàng hóa
  • 一品いっぴんmột món
  • 品種ひんしゅgiống cây
  • 製品せいひんsản phẩm
  • 商品hàng hóa
  • 品質chất lượng
  • 逸品kiệt phẩm
Học 品 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 品

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 品 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí