“phật / Pháp” trong tiếng Nhật là 仏, đọc là butsu, futsu, hotoke (ぶつ, ふつ, ほとけ). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 仏教 (Phật giáo).
仏 nghĩa là gì?
お寺で仏さまをおがむ。
| Kanji | 仏 |
|---|---|
| Nghĩa | phật / Pháp |
| Âm đọc | ぶつ, ふつ, ほとけ |
| Lớp | Lớp 5 (Khó) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 仏教 (Phật giáo) |
仏 đọc là butsu (ぶつ) hoặc futsu (ふつ) hoặc hotoke (ほとけ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: