KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 仏
仏
Kanji Kyōiku

仏 — “phật / Pháp” trong tiếng Nhật

Lớp 5ぶつ, ふつ, ほとけ
Bộ thủ ⼈ · bộ 9

“phật / Pháp” trong tiếng Nhật là 仏, đọc là butsu, futsu, hotoke (ぶつ, ふつ, ほとけ). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 仏教 (Phật giáo).

Thử ngay

仏 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji仏
Nghĩaphật / Pháp
Âm đọcぶつ, ふつ, ほとけ
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ仏教 (Phật giáo)

Cách đọc 仏

仏 đọc là butsu (ぶつ) hoặc futsu (ふつ) hoặc hotoke (ほとけ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 仏

  • 仏教ぶっきょうPhật giáo
Học 仏 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 仏

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 仏 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí