“mặc / đến” trong tiếng Nhật là 着, đọc là chaku, jaku, ki (ちゃく, じゃく, き, つ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 到着 (đến nơi).
着 nghĩa là gì?
服を着る。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: