KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 着
着
Kanji Kyōiku

着 — “mặc / đến” trong tiếng Nhật

Lớp 3ちゃく, じゃく, き, つ
Bộ thủ ⽬ · bộ 109

“mặc / đến” trong tiếng Nhật là 着, đọc là chaku, jaku, ki (ちゃく, じゃく, き, つ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 到着 (đến nơi).

Thử ngay

着 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji着
Nghĩamặc / đến
Âm đọcちゃく, じゃく, き, つ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ到着 (đến nơi)

Cách đọc 着

着 đọc là chaku (ちゃく) hoặc jaku (じゃく) hoặc ki (き) hoặc tsu (つ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 着

  • 決着けっちゃくphân thắng bại
  • 着物きものkimono
  • 到着đến nơi
Học 着 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 着

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 着 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí