KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 宝
宝
Kanji Kyōiku

宝 — “bảo / báu vật” trong tiếng Nhật

Lớp 6ほう, たから
Âm Hán Việt BẢO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bảo / báu vật” trong tiếng Nhật là 宝, đọc là hou, takara (ほう, たから). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 宝物 (kho báu).

Thử ngay

宝 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji宝
Nghĩabảo / báu vật
Âm đọcほう, たから
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ宝物 (kho báu)

Cách đọc 宝

宝 đọc là hou (ほう) hoặc takara (たから) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 宝

  • 宝物たからものbáu vật
Học 宝 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 宝

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 宝 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí