“bảo / báu vật” trong tiếng Nhật là 宝, đọc là hou, takara (ほう, たから). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 宝物 (kho báu).
宝 nghĩa là gì?
これは大切な宝物だ。
| Kanji | 宝 |
|---|---|
| Nghĩa | bảo / báu vật |
| Âm đọc | ほう, たから |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 宝物 (kho báu) |
宝 đọc là hou (ほう) hoặc takara (たから) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: