“quả / kết quả” trong tiếng Nhật là 果, đọc là ka, ha, kuda (か, は, くだ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 結果 (kết quả).
果 nghĩa là gì?
あまい果物を食べる。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: