KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 果
果
Kanji Kyōiku

果 — “quả / kết quả” trong tiếng Nhật

Lớp 4か, は, くだ
Âm Hán Việt QUẢ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“quả / kết quả” trong tiếng Nhật là 果, đọc là ka, ha, kuda (か, は, くだ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 結果 (kết quả).

Thử ngay

果 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji果
Nghĩaquả / kết quả
Âm đọcか, は, くだ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ結果 (kết quả)

Cách đọc 果

果 đọc là ka (か) hoặc ha (は) hoặc kuda (くだ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 果

  • 結果けっかkết quả
  • 効果こうかhiệu quả
  • 果物くだものtrái cây
Học 果 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 果

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 果 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí