KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 福
福
Kanji Kyōiku

福 — “phúc / may mắn” trong tiếng Nhật

Lớp 3ふく
Âm Hán Việt PHÚC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“phúc / may mắn” trong tiếng Nhật là 福, đọc là fuku (ふく). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 幸福 (hạnh phúc).

Thử ngay

福 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji福
Nghĩaphúc / may mắn
Âm đọcふく
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ幸福 (hạnh phúc)

Cách đọc 福

福 đọc là fuku (ふく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 福

  • 幸福hạnh phúc
  • 裕福giàu có
  • 福祉phúc lợi
  • 冥福phúc cõi âm
Học 福 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 福

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 福 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí