KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 潟
潟
Kanji Kyōiku

潟 — “phá / Niigata” trong tiếng Nhật

Lớp 4かた
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

“phá / Niigata” trong tiếng Nhật là 潟, đọc là kata (かた). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 新潟 (Niigata).

Thử ngay

潟 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji潟
Nghĩaphá / Niigata
Âm đọcかた
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ新潟 (Niigata)

Cách đọc 潟

潟 đọc là kata (かた) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 潟

  • 新潟Niigata
Học 潟 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 潟

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 潟 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí