“phá / Niigata” trong tiếng Nhật là 潟, đọc là kata (かた). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 新潟 (Niigata).
潟 nghĩa là gì?
新潟は雪が多い。
| Kanji | 潟 |
|---|---|
| Nghĩa | phá / Niigata |
| Âm đọc | かた |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 新潟 (Niigata) |
潟 đọc là kata (かた) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: