KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 型
型
Kanji Kyōiku

型 — “kiểu mẫu / loại” trong tiếng Nhật

Lớp 4けい, かた
Bộ thủ ⼟ · bộ 32

“kiểu mẫu / loại” trong tiếng Nhật là 型, đọc là kei, kata (けい, かた). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 典型 (điển hình).

Thử ngay

型 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji型
Nghĩakiểu mẫu / loại
Âm đọcけい, かた
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ典型 (điển hình)

Cách đọc 型

型 đọc là kei (けい) hoặc kata (かた) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 型

  • 新型しんがたkiểu mới
  • 最新型さいしんがたkiểu mới nhất
  • 典型điển hình
  • 模型mô hình
  • 髪型kiểu tóc
Học 型 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 型

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 型 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí