KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 更
更
Kanji Jōyō bậc trung học

更 — “thay đổi / hơn nữa” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)こう, さら, ふ
Âm Hán Việt CANH·CÀNH·CÁNH·NGẠNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thay đổi / hơn nữa” trong tiếng Nhật là 更, đọc là kou, sara, fu (こう, さら, ふ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 更新 (cập nhật, đổi mới).

Thử ngay

更 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji更
Nghĩathay đổi / hơn nữa
Âm đọcこう, さら, ふ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ更新 (cập nhật, đổi mới)

Cách đọc 更

更 đọc là kou (こう) hoặc sara (さら) hoặc fu (ふ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 更

  • 更新cập nhật, đổi mới
  • 更迭cách chức, thay người
Học 更 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 更

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 更 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí