“thay đổi / hơn nữa” trong tiếng Nhật là 更, đọc là kou, sara, fu (こう, さら, ふ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 更新 (cập nhật, đổi mới).
更 nghĩa là gì?
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: