KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 幹
幹
Kanji Kyōiku

幹 — “thân cây / cốt lõi” trong tiếng Nhật

Lớp 5かん, みき
Bộ thủ ⼲ · bộ 51

“thân cây / cốt lõi” trong tiếng Nhật là 幹, đọc là kan, miki (かん, みき). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 幹部 (cán bộ).

Thử ngay

幹 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji幹
Nghĩathân cây / cốt lõi
Âm đọcかん, みき
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ幹部 (cán bộ)

Cách đọc 幹

幹 đọc là kan (かん) hoặc miki (みき) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 幹

  • 新幹線しんかんせんtàu shinkansen
  • 幹部cán bộ
Học 幹 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 幹

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 幹 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí