KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 線
線
Kanji Kyōiku

線 — “đường kẻ” trong tiếng Nhật

Lớp 2せん
Bộ thủ ⽷ · bộ 120

“đường kẻ” trong tiếng Nhật là 線, đọc là sen (せん). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 新幹線 (tàu cao tốc).

Thử ngay

線 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji線
Nghĩađường kẻ
Âm đọcせん
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ新幹線 (tàu cao tốc)

Cách đọc 線

線 đọc là sen (せん) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 線

  • 路線ろせんtuyến
  • 沿線えんせんdọc tuyến
  • 新幹線しんかんせんtàu shinkansen
  • 桜前線さくらぜんせんmặt trận hoa anh đào
  • 鉄道路線てつどうろせんtuyến đường sắt
  • 光線tia sáng
Học 線 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 線

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 線 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí