KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 聞
聞
Kanji Kyōiku

聞 — “nghe / hỏi” trong tiếng Nhật

Lớp 2ぶん, もん, き
Bộ thủ ⽿ · bộ 128

“nghe / hỏi” trong tiếng Nhật là 聞, đọc là bun, mon, ki (ぶん, もん, き). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 新聞 (báo chí).

Thử ngay

聞 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji聞
Nghĩanghe / hỏi
Âm đọcぶん, もん, き
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ新聞 (báo chí)

Cách đọc 聞

聞 đọc là bun (ぶん) hoặc mon (もん) hoặc ki (き) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 聞

  • 新聞しんぶんbáo
Học 聞 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 聞

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 聞 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí