“nghe / hỏi” trong tiếng Nhật là 聞, đọc là bun, mon, ki (ぶん, もん, き). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 新聞 (báo chí).
聞 nghĩa là gì?
音楽を聞くのが好きだ。
| Kanji | 聞 |
|---|---|
| Nghĩa | nghe / hỏi |
| Âm đọc | ぶん, もん, き |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 新聞 (báo chí) |
聞 đọc là bun (ぶん) hoặc mon (もん) hoặc ki (き) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: