KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 慄
Kanji Jōyō bậc trung học

慄 — run sợ / khiếp sợ

Cao thủ (高手)りつ, ふる, おそ, おのの
Âm Hán Việt LẬT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

慄 (âm đọc: りつ, ふる, おそ, おのの; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “run sợ / khiếp sợ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 戦慄 (run rẩy sợ hãi).

Thử ngay

慄 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩarun sợ / khiếp sợ
Âm đọcりつ, ふる, おそ, おのの
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ戦慄 (run rẩy sợ hãi)

Cách đọc 慄

慄 đọc là りつ hoặc ふる hoặc おそ hoặc おのの tùy theo từ.

Từ vựng chứa 慄

  • run rẩy sợ hãi
Học 慄 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 慄 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí