慄 (âm đọc: りつ, ふる, おそ, おのの; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “run sợ / khiếp sợ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 戦慄 (run rẩy sợ hãi).
慄 nghĩa là gì?
| Kanji | 慄 |
|---|---|
| Nghĩa | run sợ / khiếp sợ |
| Âm đọc | りつ, ふる, おそ, おのの |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 戦慄 (run rẩy sợ hãi) |
慄 đọc là りつ hoặc ふる hoặc おそ hoặc おのの tùy theo từ.