KanjiSchool KanjiSchool
KanjiLớp 1 › 川
Kanji Kyōiku

川 — sông

Lớp 1せん, かわ

川 (âm đọc: せん, かわ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “sông”. Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 川べり (bờ sông).

Nghĩa của 川 là gì?

Kanji
Nghĩasông
Âm đọcせん, かわ
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản

Cách đọc 川

川 đọc là せん hoặc かわ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 川

Ví dụ川べり (bờ sông)
Luyện viết 川 — miễn phí
Xem thứ tự nét của 川, làm quiz và thêm vào danh sách ôn tập ngắt quãng. KanjiSchool dạy toàn bộ 1.026 kanji Kyōiku qua truyện và tin tức thật.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-14