KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 川
川
Kanji Kyōiku

川 — “sông” trong tiếng Nhật

Lớp 1せん, かわ
Âm Hán Việt XUYÊN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“sông” trong tiếng Nhật là 川, đọc là sen, kawa (せん, かわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 川べり (bờ sông).

Thử ngay

川 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji川
Nghĩasông
Âm đọcせん, かわ
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ川べり (bờ sông)

Cách đọc 川

川 đọc là sen (せん) hoặc kawa (かわ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 川

  • 河川かせんsông ngòi
  • 川岸かわぎしbờ sông
  • 川辺かわべbờ sông
  • 谷川suối núi
  • 川べりbờ sông
Học 川 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 川

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 川 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí