“sông” trong tiếng Nhật là 川, đọc là sen, kawa (せん, かわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 川べり (bờ sông).
川 nghĩa là gì?
大きな川がある。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: