“quan sát / cảnh” trong tiếng Nhật là 観, đọc là kan, mi (かん, み). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 観光 (du lịch).
観 nghĩa là gì?
星を観察する。
| Kanji | 観 |
|---|---|
| Nghĩa | quan sát / cảnh |
| Âm đọc | かん, み |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 観光 (du lịch) |
観 đọc là kan (かん) hoặc mi (み) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: