KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 先
先
Kanji Kyōiku

先 — “trước / đầu” trong tiếng Nhật

Lớp 1せん, さき
Âm Hán Việt TIÊN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“trước / đầu” trong tiếng Nhật là 先, đọc là sen, saki (せん, さき). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 先生 (giáo viên).

Thử ngay

先 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji先
Nghĩatrước / đầu
Âm đọcせん, さき
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ先生 (giáo viên)

Cách đọc 先

先 đọc là sen (せん) hoặc saki (さき) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 先

  • 先月せんげつtháng trước
  • 先生せんせいthầy cô
  • 先祖せんぞtổ tiên
  • 指先ゆびさきđầu ngón tay
  • 先輩tiền bối
  • 軒先đầu hiên nhà
  • 宛先nơi gửi đến / địa chỉ nhận
Học 先 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 先

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 先 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí