“trước / đầu” trong tiếng Nhật là 先, đọc là sen, saki (せん, さき). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 先生 (giáo viên).
先 nghĩa là gì?
先生が来た。
| Kanji | 先 |
|---|---|
| Nghĩa | trước / đầu |
| Âm đọc | せん, さき |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 先生 (giáo viên) |
先 đọc là sen (せん) hoặc saki (さき) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: