KanjiSchool KanjiSchool
KanjiLớp 2 › 船
Kanji Kyōiku

船 — tàu thuyền

Lớp 2せん, ふね

船 (âm đọc: せん, ふね; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tàu thuyền”. Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 船乗り (thủy thủ).

Nghĩa của 船 là gì?

Kanji
Nghĩatàu thuyền
Âm đọcせん, ふね
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản

Cách đọc 船

船 đọc là せん hoặc ふね tùy theo từ.

Từ vựng chứa 船

Ví dụ船乗り (thủy thủ)
Luyện viết 船 — miễn phí
Xem thứ tự nét của 船, làm quiz và thêm vào danh sách ôn tập ngắt quãng. KanjiSchool dạy toàn bộ 1.026 kanji Kyōiku qua truyện và tin tức thật.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-14