KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 船
船
Kanji Kyōiku

船 — “tàu thuyền” trong tiếng Nhật

Lớp 2せん, ふね
Âm Hán Việt THUYỀN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tàu thuyền” trong tiếng Nhật là 船, đọc là sen, fune (せん, ふね). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 船乗り (thủy thủ).

Thử ngay

船 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji船
Nghĩatàu thuyền
Âm đọcせん, ふね
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ船乗り (thủy thủ)

Cách đọc 船

船 đọc là sen (せん) hoặc fune (ふね) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 船

  • 風船bóng bay
  • 船舶tàu thuyền
  • 帆船thuyền buồm
  • 船乗りthủy thủ
Học 船 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 船

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 船 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí