“tàu thuyền” trong tiếng Nhật là 船, đọc là sen, fune (せん, ふね). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 船乗り (thủy thủ).
船 nghĩa là gì?
船で海をわたる。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: