KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 績
績
Kanji Kyōiku

績 — “thành tích” trong tiếng Nhật

Lớp 5せき
Âm Hán Việt TÍCH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thành tích” trong tiếng Nhật là 績, đọc là seki (せき). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 成績 (thành tích).

Thử ngay

績 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji績
Nghĩathành tích
Âm đọcせき
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ成績 (thành tích)

Cách đọc 績

績 đọc là seki (せき) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 績

  • 成績thành tích
  • 紡績kéo sợi
Học 績 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 績

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 績 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí