KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 情
情
Kanji Kyōiku

情 — “tình cảm” trong tiếng Nhật

Lớp 5じょう, せい, なさ
Âm Hán Việt TÌNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tình cảm” trong tiếng Nhật là 情, đọc là jou, sei, nasa (じょう, せい, なさ). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 感情 (cảm xúc).

Thử ngay

情 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji情
Nghĩatình cảm
Âm đọcじょう, せい, なさ
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ感情 (cảm xúc)

Cách đọc 情

情 đọc là jou (じょう) hoặc sei (せい) hoặc nasa (なさ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 情

  • 感情cảm xúc
  • 情報thông tin
Học 情 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 情

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 情 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí