“tình cảm” trong tiếng Nhật là 情, đọc là jou, sei, nasa (じょう, せい, なさ). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 感情 (cảm xúc).
情 nghĩa là gì?
友情を大切にする。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: