“công lao” trong tiếng Nhật là 功, đọc là kou, ku (こう, く). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 成功 (thành công).
功 nghĩa là gì?
実験は成功した。
| Kanji | 功 |
|---|---|
| Nghĩa | công lao |
| Âm đọc | こう, く |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 成功 (thành công) |
功 đọc là kou (こう) hoặc ku (く) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: