KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 虫
虫
Kanji Kyōiku

虫 — “côn trùng / sâu bọ” trong tiếng Nhật

Lớp 1ちゅう, むし
Âm Hán Việt TRÙNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“côn trùng / sâu bọ” trong tiếng Nhật là 虫, đọc là chuu, mushi (ちゅう, むし). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 虫歯 (sâu răng).

Thử ngay

虫 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji虫
Nghĩacôn trùng / sâu bọ
Âm đọcちゅう, むし
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ虫歯 (sâu răng)

Cách đọc 虫

虫 đọc là chuu (ちゅう) hoặc mushi (むし) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 虫

  • 幼虫ようちゅうấu trùng
  • 成虫せいちゅうcon trưởng thành
  • 虫歯sâu răng
  • 昆虫côn trùng
Học 虫 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 虫

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 虫 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí