KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 縮
縮
Kanji Kyōiku

縮 — “thu nhỏ / co lại” trong tiếng Nhật

Lớp 6しゅく, ちぢ
Bộ thủ ⽷ · bộ 120

“thu nhỏ / co lại” trong tiếng Nhật là 縮, đọc là shuku, chiji (しゅく, ちぢ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 縮小 (thu nhỏ).

Thử ngay

縮 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji縮
Nghĩathu nhỏ / co lại
Âm đọcしゅく, ちぢ
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ縮小 (thu nhỏ)

Cách đọc 縮

縮 đọc là shuku (しゅく) hoặc chiji (ちぢ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 縮

  • 縮小thu nhỏ
  • 伸縮co giãn
  • 凝縮ngưng tụ
  • 萎縮co rúm / teo lại
Học 縮 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 縮

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 縮 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí