KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 女
女
Kanji Kyōiku

女 — “phụ nữ” trong tiếng Nhật

Lớp 1じょ, にょ, おんな
Âm Hán Việt NỮA Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“phụ nữ” trong tiếng Nhật là 女, đọc là jo, nyo, onna (じょ, にょ, おんな). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 女の子 (con gái).

Thử ngay

女 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji女
Nghĩaphụ nữ
Âm đọcじょ, にょ, おんな
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ女の子 (con gái)

Cách đọc 女

女 đọc là jo (じょ) hoặc nyo (にょ) hoặc onna (おんな) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 女

  • 女性じょせいnữ giới
  • 彼女cô ấy / bạn gái
  • 乙女thiếu nữ
  • 淑女thục nữ
  • 女の子con gái
Học 女 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 女

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 女 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí