KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 民
民
Kanji Kyōiku

民 — “dân / nhân dân” trong tiếng Nhật

Lớp 4みん, たみ
Âm Hán Việt DÂN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“dân / nhân dân” trong tiếng Nhật là 民, đọc là min, tami (みん, たみ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 国民 (quốc dân).

Thử ngay

民 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji民
Nghĩadân / nhân dân
Âm đọcみん, たみ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ国民 (quốc dân)

Cách đọc 民

民 đọc là min (みん) hoặc tami (たみ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 民

  • 住民じゅうみんcư dân
  • 国民こくみんquốc dân
  • 市民しみんngười dân thành phố
  • 市民団体しみんだんたいtổ chức công dân
  • 庶民thường dân
  • 民謡dân ca
Học 民 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 民 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí