“khắc / thời điểm” trong tiếng Nhật là 刻, đọc là koku, kiza (こく, きざ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 時刻 (thời khắc).
刻 nghĩa là gì?
木に名前を刻む。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: