KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 谷
谷
Kanji Kyōiku

谷 — “thung lũng” trong tiếng Nhật

Lớp 2こく, たに
Âm Hán Việt CỐC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thung lũng” trong tiếng Nhật là 谷, đọc là koku, tani (こく, たに). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 谷川 (suối núi).

Thử ngay

谷 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji谷
Nghĩathung lũng
Âm đọcこく, たに
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ谷川 (suối núi)

Cách đọc 谷

谷 đọc là koku (こく) hoặc tani (たに) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 谷

  • 谷川suối núi
  • 渓谷hẻm núi
Học 谷 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 谷

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 谷 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí