“ngũ cốc” trong tiếng Nhật là 穀, đọc là koku (こく). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 穀物 (ngũ cốc).
穀 nghĩa là gì?
米は大切な穀物だ。
| Kanji | 穀 |
|---|---|
| Nghĩa | ngũ cốc |
| Âm đọc | こく |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 穀物 (ngũ cốc) |
穀 đọc là koku (こく) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: