KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 穀
穀
Kanji Kyōiku

穀 — “ngũ cốc” trong tiếng Nhật

Lớp 6こく
Bộ thủ ⽲ · bộ 115

“ngũ cốc” trong tiếng Nhật là 穀, đọc là koku (こく). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 穀物 (ngũ cốc).

Thử ngay

穀 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji穀
Nghĩangũ cốc
Âm đọcこく
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ穀物 (ngũ cốc)

Cách đọc 穀

穀 đọc là koku (こく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 穀

  • 穀物ngũ cốc
Học 穀 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 穀

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 穀 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí