KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 合
合
Kanji Kyōiku

合 — “hợp / khớp” trong tiếng Nhật

Lớp 2ごう, がっ, あ
Âm Hán Việt HỢP Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hợp / khớp” trong tiếng Nhật là 合, đọc là gou, ga, a (ごう, がっ, あ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 合格 (đỗ).

Thử ngay

合 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji合
Nghĩahợp / khớp
Âm đọcごう, がっ, あ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ合格 (đỗ)

Cách đọc 合

合 đọc là gou (ごう) hoặc ga (がっ) hoặc a (あ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 合

  • 試合しあいtrận đấu
  • 合意ごういđồng thuận
  • 割合わりあいtỷ lệ
  • 合格đỗ
  • 合唱hợp xướng
  • 総合tổng hợp
  • 合併sáp nhập
  • 組み合わせtổ hợp
Học 合 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 合

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 合 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí