“hợp / khớp” trong tiếng Nhật là 合, đọc là gou, ga, a (ごう, がっ, あ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 合格 (đỗ).
合 nghĩa là gì?
手を合わせる。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: