KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 黒
黒
Kanji Kyōiku

黒 — “đen” trong tiếng Nhật

Lớp 2こく, くろ
Bộ thủ ⿊ · bộ 203

“đen” trong tiếng Nhật là 黒, đọc là koku, kuro (こく, くろ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 黒板 (bảng đen).

Thử ngay

黒 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji黒
Nghĩađen
Âm đọcこく, くろ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ黒板 (bảng đen)

Cách đọc 黒

黒 đọc là koku (こく) hoặc kuro (くろ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 黒

  • 黒板bảng đen
Học 黒 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 黒

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 黒 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí