KanjiSchool KanjiSchool
KanjiLớp 2 › 楽
Kanji Kyōiku

楽 — vui / âm nhạc

Lớp 2がく, らく, たの

楽 (âm đọc: がく, らく, たの; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “vui / âm nhạc”. Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 音楽 (âm nhạc).

Nghĩa của 楽 là gì?

Kanji
Nghĩavui / âm nhạc
Âm đọcがく, らく, たの
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản

Cách đọc 楽

楽 đọc là がく hoặc らく hoặc たの tùy theo từ.

Từ vựng chứa 楽

Ví dụ音楽 (âm nhạc)
Luyện viết 楽 — miễn phí
Xem thứ tự nét của 楽, làm quiz và thêm vào danh sách ôn tập ngắt quãng. KanjiSchool dạy toàn bộ 1.026 kanji Kyōiku qua truyện và tin tức thật.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-14