KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 楽
楽
Kanji Kyōiku

楽 — “vui / âm nhạc” trong tiếng Nhật

Lớp 2がく, らく, たの
Bộ thủ ⽊ · bộ 75

“vui / âm nhạc” trong tiếng Nhật là 楽, đọc là gaku, raku, tano (がく, らく, たの). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 音楽 (âm nhạc).

Thử ngay

楽 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji楽
Nghĩavui / âm nhạc
Âm đọcがく, らく, たの
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ音楽 (âm nhạc)

Cách đọc 楽

楽 đọc là gaku (がく) hoặc raku (らく) hoặc tano (たの) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 楽

  • 音楽おんがくâm nhạc
  • 悦楽khoái lạc
  • 娯楽giải trí
  • 楽譜bản nhạc
  • 弦楽器nhạc cụ dây
Học 楽 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 楽

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 楽 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí