KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 難
難
Kanji Kyōiku

難 — “khó / tai nạn” trong tiếng Nhật

Lớp 6なん, かた, むず
Âm Hán Việt NAN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“khó / tai nạn” trong tiếng Nhật là 難, đọc là nan, kata, muzu (なん, かた, むず). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 困難 (khó khăn).

Thử ngay

難 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji難
Nghĩakhó / tai nạn
Âm đọcなん, かた, むず
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ困難 (khó khăn)

Cách đọc 難

難 đọc là nan (なん) hoặc kata (かた) hoặc muzu (むず) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 難

  • 避難ひなんsơ tán
  • 避難指示ひなんしじlệnh sơ tán
  • 困難khó khăn
  • 盗難vụ trộm cắp
Học 難 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 難

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 難 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí