KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 歳
歳
Kanji Jōyō bậc trung học

歳 — “tuổi / năm (tuổi)” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)さい, せい, とし, とせ, よわい
Âm Hán Việt TUẾ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tuổi / năm (tuổi)” trong tiếng Nhật là 歳, đọc là sai, sei, toshi (さい, せい, とし, とせ, よわい). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 何歳 (bao nhiêu tuổi).

Thử ngay

歳 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji歳
Nghĩatuổi / năm (tuổi)
Âm đọcさい, せい, とし, とせ, よわい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ何歳 (bao nhiêu tuổi)

Cách đọc 歳

歳 đọc là sai (さい) hoặc sei (せい) hoặc toshi (とし) hoặc tose (とせ) hoặc yowai (よわい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 歳

  • 何歳bao nhiêu tuổi
Học 歳 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 歳

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 歳 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí