KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 歳
Kanji Jōyō bậc trung học

歳 — tuổi / năm (tuổi)

Cao thủ (高手)さい, せい, とし, とせ, よわい
Âm Hán Việt TUẾ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

歳 (âm đọc: さい, せい, とし, とせ, よわい; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tuổi / năm (tuổi)”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 何歳 (bao nhiêu tuổi).

Thử ngay

歳 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatuổi / năm (tuổi)
Âm đọcさい, せい, とし, とせ, よわい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ何歳 (bao nhiêu tuổi)

Cách đọc 歳

歳 đọc là さい hoặc せい hoặc とし hoặc とせ hoặc よわい tùy theo từ.

Từ vựng chứa 歳

  • bao nhiêu tuổi
Học 歳 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 歳 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí