KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 低
低
Kanji Kyōiku

低 — “thấp” trong tiếng Nhật

Lớp 4てい, ひく
Âm Hán Việt ĐÂY Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thấp” trong tiếng Nhật là 低, đọc là tei, hiku (てい, ひく). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 低音 (âm trầm).

Thử ngay

低 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji低
Nghĩathấp
Âm đọcてい, ひく
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ低音 (âm trầm)

Cách đọc 低

低 đọc là tei (てい) hoặc hiku (ひく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 低

  • 低気圧ていきあつáp thấp
  • 熱帯低気圧ねったいていきあつáp thấp nhiệt đới
  • 低音âm trầm
Học 低 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 低

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 低 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí