KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 帯
帯
Kanji Kyōiku

帯 — “thắt lưng / khu vực” trong tiếng Nhật

Lớp 4たい, お
Bộ thủ ⼱ · bộ 50

“thắt lưng / khu vực” trong tiếng Nhật là 帯, đọc là tai, o (たい, お). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 地帯 (khu vực).

Thử ngay

帯 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji帯
Nghĩathắt lưng / khu vực
Âm đọcたい, お
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ地帯 (khu vực)

Cách đọc 帯

帯 đọc là tai (たい) hoặc o (お) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 帯

  • 熱帯ねったいnhiệt đới
  • 世帯せたいhộ gia đình
  • 時間帯じかんたいkhung giờ
  • 熱帯低気圧ねったいていきあつáp thấp nhiệt đới
  • 地帯khu vực
  • 携帯di động
  • 亜熱帯cận nhiệt đới
Học 帯 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 帯

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 帯 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí