“thắt lưng / khu vực” trong tiếng Nhật là 帯, đọc là tai, o (たい, お). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 地帯 (khu vực).
帯 nghĩa là gì?
きものの帯をしめる。
| Kanji | 帯 |
|---|---|
| Nghĩa | thắt lưng / khu vực |
| Âm đọc | たい, お |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 地帯 (khu vực) |
帯 đọc là tai (たい) hoặc o (お) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: