“ruột / tràng” trong tiếng Nhật là 腸, đọc là chou (ちょう). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 胃腸 (dạ dày ruột).
腸 nghĩa là gì?
腸の調子が悪い。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: