KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 腸
腸
Kanji Kyōiku

腸 — “ruột / tràng” trong tiếng Nhật

Lớp 4ちょう
Bộ thủ ⾁ · bộ 130

“ruột / tràng” trong tiếng Nhật là 腸, đọc là chou (ちょう). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 胃腸 (dạ dày ruột).

Thử ngay

腸 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji腸
Nghĩaruột / tràng
Âm đọcちょう
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ胃腸 (dạ dày ruột)

Cách đọc 腸

腸 đọc là chou (ちょう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 腸

  • 胃腸dạ dày ruột
  • 大腸đại tràng
Học 腸 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 腸

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 腸 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí