KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 落
落
Kanji Kyōiku

落 — “rơi xuống” trong tiếng Nhật

Lớp 3らく, お, おと
Âm Hán Việt LẠC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“rơi xuống” trong tiếng Nhật là 落, đọc là raku, o, oto (らく, お, おと). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 落下 (rơi xuống).

Thử ngay

落 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji落
Nghĩarơi xuống
Âm đọcらく, お, おと
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ落下 (rơi xuống)

Cách đọc 落

落 đọc là raku (らく) hoặc o (お) hoặc oto (おと) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 落

  • 落下rơi xuống
  • 墜落rơi / rớt
  • 堕落sa đọa
  • 落ち葉lá rụng
Học 落 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 落

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 落 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí