KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 痢
痢
Kanji Jōyō bậc trung học

痢 — “tiêu chảy / bệnh lị” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)り
Âm Hán Việt LỊ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tiêu chảy / bệnh lị” trong tiếng Nhật là 痢, đọc là ri (り). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 下痢 (tiêu chảy).

Thử ngay

痢 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji痢
Nghĩatiêu chảy / bệnh lị
Âm đọcり
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ下痢 (tiêu chảy)

Cách đọc 痢

痢 đọc là ri (り) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 痢

  • 下痢tiêu chảy
Học 痢 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 痢 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí