KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 痢
Kanji Jōyō bậc trung học

痢 — tiêu chảy / bệnh lị

Cao thủ (高手)
Âm Hán Việt LỊ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

痢 (âm đọc: り; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tiêu chảy / bệnh lị”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 下痢 (tiêu chảy).

Thử ngay

痢 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatiêu chảy / bệnh lị
Âm đọc
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ下痢 (tiêu chảy)

Cách đọc 痢

痢 đọc là tùy theo từ.

Từ vựng chứa 痢

  • tiêu chảy
Học 痢 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 痢 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí