KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 鉄
鉄
Kanji Kyōiku

鉄 — “sắt” trong tiếng Nhật

Lớp 3てつ
Bộ thủ ⾦ · bộ 167

“sắt” trong tiếng Nhật là 鉄, đọc là tetsu (てつ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 地下鉄 (tàu điện ngầm).

Thử ngay

鉄 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji鉄
Nghĩasắt
Âm đọcてつ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ地下鉄 (tàu điện ngầm)

Cách đọc 鉄

鉄 đọc là tetsu (てつ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 鉄

  • 鉄道てつどうđường sắt
  • 鉄道路線てつどうろせんtuyến đường sắt
  • 鉄鋼sắt thép
  • 鉄棒xà ngang
  • 鉄塔tháp sắt
  • 鉄柵hàng rào sắt
  • 地下鉄tàu điện ngầm
Học 鉄 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 鉄 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí