“tuân theo” trong tiếng Nhật là 従, đọc là juu, shou, shita (じゅう, しょう, した). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 従来 (từ trước đến nay).
従 nghĩa là gì?
ルールに従う。
| Kanji | 従 |
|---|---|
| Nghĩa | tuân theo |
| Âm đọc | じゅう, しょう, した |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 従来 (từ trước đến nay) |
従 đọc là juu (じゅう) hoặc shou (しょう) hoặc shita (した) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: