KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 廊
廊
Kanji Jōyō bậc trung học

廊 — “hành lang” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ろう
Âm Hán Việt LANG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hành lang” trong tiếng Nhật là 廊, đọc là rou (ろう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 廊下 (hành lang).

Thử ngay

廊 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji廊
Nghĩahành lang
Âm đọcろう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ廊下 (hành lang)

Cách đọc 廊

廊 đọc là rou (ろう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 廊

  • 廊下hành lang
Học 廊 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 廊

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 廊 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí