“nước” trong tiếng Nhật là 水, đọc là sui, mizu (すい, みず). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 水曜日 (thứ Tư).
水 nghĩa là gì?
水をのむ。
| Kanji | 水 |
|---|---|
| Nghĩa | nước |
| Âm đọc | すい, みず |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 水曜日 (thứ Tư) |
水 đọc là sui (すい) hoặc mizu (みず) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: