KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 水
水
Kanji Kyōiku

水 — “nước” trong tiếng Nhật

Lớp 1すい, みず
Âm Hán Việt THUỶ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nước” trong tiếng Nhật là 水, đọc là sui, mizu (すい, みず). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 水曜日 (thứ Tư).

Thử ngay

水 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji水
Nghĩanước
Âm đọcすい, みず
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ水曜日 (thứ Tư)

Cách đọc 水

水 đọc là sui (すい) hoặc mizu (みず) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 水

  • 水位すいいmực nước
  • 浸水しんすいngập nước
  • 洪水こうずいlũ lụt
  • 水質すいしつchất lượng nước
  • 水分すいぶんhơi nước
  • 水道すいどうnước máy
  • 水泳すいえいbơi lội
  • 水中すいちゅうtrong nước
  • 水蒸気すいじょうきhơi nước
  • 地下水ちかすいnước ngầm
Học 水 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 水

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 水 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí