“lưỡi” trong tiếng Nhật là 舌, đọc là zetsu, shita (ぜつ, した). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 舌打ち (chép miệng).
舌 nghĩa là gì?
熱くて舌をやけどした。
| Kanji | 舌 |
|---|---|
| Nghĩa | lưỡi |
| Âm đọc | ぜつ, した |
| Lớp | Lớp 5 (Khó) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 舌打ち (chép miệng) |
舌 đọc là zetsu (ぜつ) hoặc shita (した) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: