KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 舌
舌
Kanji Kyōiku

舌 — “lưỡi” trong tiếng Nhật

Lớp 5ぜつ, した
Âm Hán Việt THIỆT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“lưỡi” trong tiếng Nhật là 舌, đọc là zetsu, shita (ぜつ, した). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 舌打ち (chép miệng).

Thử ngay

舌 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji舌
Nghĩalưỡi
Âm đọcぜつ, した
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ舌打ち (chép miệng)

Cách đọc 舌

舌 đọc là zetsu (ぜつ) hoặc shita (した) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 舌

  • 舌打ちchép miệng
Học 舌 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 舌

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 舌 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí