却 (âm đọc: きゃく, かえ, しりぞ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “trái lại / bác bỏ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 却下 (bác bỏ).
却 nghĩa là gì?
| Kanji | 却 |
|---|---|
| Nghĩa | trái lại / bác bỏ |
| Âm đọc | きゃく, かえ, しりぞ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 却下 (bác bỏ) |
却 đọc là きゃく hoặc かえ hoặc しりぞ tùy theo từ.