KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 却
Kanji Jōyō bậc trung học

却 — trái lại / bác bỏ

Cao thủ (高手)きゃく, かえ, しりぞ
Bộ thủ ⼙ · bộ 26

却 (âm đọc: きゃく, かえ, しりぞ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “trái lại / bác bỏ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 却下 (bác bỏ).

Thử ngay

却 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatrái lại / bác bỏ
Âm đọcきゃく, かえ, しりぞ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ却下 (bác bỏ)

Cách đọc 却

却 đọc là きゃく hoặc かえ hoặc しりぞ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 却

  • bác bỏ
Học 却 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 却 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí