KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 分
分
Kanji Kyōiku

分 — “phần / phút / hiểu” trong tiếng Nhật

Lớp 2ぶん, ふん, ぶ, わ
Âm Hán Việt PHÂN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“phần / phút / hiểu” trong tiếng Nhật là 分, đọc là bun, fun, bu (ぶん, ふん, ぶ, わ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 十分 (mười phút).

Thử ngay

分 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji分
Nghĩaphần / phút / hiểu
Âm đọcぶん, ふん, ぶ, わ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ十分 (mười phút)

Cách đọc 分

分 đọc là bun (ぶん) hoặc fun (ふん) hoặc bu (ぶ) hoặc wa (わ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 分

  • 半分はんぶんmột nửa
  • 水分すいぶんhơi nước
  • 塩分えんぶんmuối / lượng muối
  • 十分じゅうぶんđủ
  • 分野ぶんやlĩnh vực
  • 自分じぶんbản thân
  • 部分ぶぶんbộ phận
  • 分布ぶんぷphân bố
  • 身分みぶんthân phận
  • 分別ぶんべつphân loại
Học 分 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 分

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 分 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí