“phần / phút / hiểu” trong tiếng Nhật là 分, đọc là bun, fun, bu (ぶん, ふん, ぶ, わ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 十分 (mười phút).
分 nghĩa là gì?
あと五分で始まる。
| Kanji | 分 |
|---|---|
| Nghĩa | phần / phút / hiểu |
| Âm đọc | ぶん, ふん, ぶ, わ |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 十分 (mười phút) |
分 đọc là bun (ぶん) hoặc fun (ふん) hoặc bu (ぶ) hoặc wa (わ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: