呂 (âm đọc: ろ, りょ, せぼね; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “xương sống”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 風呂 (bồn tắm).
呂 nghĩa là gì?
| Kanji | 呂 |
|---|---|
| Nghĩa | xương sống |
| Âm đọc | ろ, りょ, せぼね |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 風呂 (bồn tắm) |
呂 đọc là ろ hoặc りょ hoặc せぼね tùy theo từ.