KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 呂
呂
Kanji Jōyō bậc trung học

呂 — “xương sống” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ろ, りょ, せぼね
Âm Hán Việt LÃ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“xương sống” trong tiếng Nhật là 呂, đọc là ro, ryo, sebone (ろ, りょ, せぼね). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 風呂 (bồn tắm).

Thử ngay

呂 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji呂
Nghĩaxương sống
Âm đọcろ, りょ, せぼね
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ風呂 (bồn tắm)

Cách đọc 呂

呂 đọc là ro (ろ) hoặc ryo (りょ) hoặc sebone (せぼね) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 呂

  • 風呂bồn tắm
Học 呂 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 呂

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 呂 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí