KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 鈴
Kanji Jōyō bậc trung học

鈴 — chuông nhỏ / lục lạc

Cao thủ (高手)れい, りん, すず
Bộ thủ ⾦ · bộ 167

鈴 (âm đọc: れい, りん, すず; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “chuông nhỏ / lục lạc”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 風鈴 (chuông gió).

Thử ngay

鈴 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩachuông nhỏ / lục lạc
Âm đọcれい, りん, すず
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ風鈴 (chuông gió)

Cách đọc 鈴

鈴 đọc là れい hoặc りん hoặc すず tùy theo từ.

Từ vựng chứa 鈴

  • chuông gió
Học 鈴 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 鈴 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí