KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 父
父
Kanji Kyōiku

父 — “cha” trong tiếng Nhật

Lớp 2ふ, ちち, とう
Bộ thủ ⽗ · bộ 88

“cha” trong tiếng Nhật là 父, đọc là fu, chichi, tou (ふ, ちち, とう). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 父親 (cha).

Thử ngay

父 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji父
Nghĩacha
Âm đọcふ, ちち, とう
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ父親 (cha)

Cách đọc 父

父 đọc là fu (ふ) hoặc chichi (ちち) hoặc tou (とう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 父

Học 父 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 父

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 父 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí