“cái ô / dù” trong tiếng Nhật là 傘, đọc là san, kasa (さん, かさ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 雨傘 (ô che mưa).
傘 nghĩa là gì?
| Kanji | 傘 |
|---|---|
| Nghĩa | cái ô / dù |
| Âm đọc | さん, かさ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 雨傘 (ô che mưa) |
傘 đọc là san (さん) hoặc kasa (かさ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: