KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 傘
傘
Kanji Jōyō bậc trung học

傘 — “cái ô / dù” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)さん, かさ
Âm Hán Việt TÀN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cái ô / dù” trong tiếng Nhật là 傘, đọc là san, kasa (さん, かさ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 雨傘 (ô che mưa).

Thử ngay

傘 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji傘
Nghĩacái ô / dù
Âm đọcさん, かさ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ雨傘 (ô che mưa)

Cách đọc 傘

傘 đọc là san (さん) hoặc kasa (かさ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 傘

  • 雨傘ô che mưa
Học 傘 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 傘

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 傘 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí