KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 傘
Kanji Jōyō bậc trung học

傘 — cái ô / dù

Cao thủ (高手)さん, かさ
Âm Hán Việt TÀN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

傘 (âm đọc: さん, かさ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cái ô / dù”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 雨傘 (ô che mưa).

Thử ngay

傘 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacái ô / dù
Âm đọcさん, かさ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ雨傘 (ô che mưa)

Cách đọc 傘

傘 đọc là さん hoặc かさ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 傘

  • ô che mưa
Học 傘 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 傘 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí